calendar month
Định nghĩa
Danh từ: Tháng dương lịch - Một trong mười hai khoảng thời gian được chia trong một năm dương lịch, thường có độ dài từ 28 đến 31 ngày, dựa trên lịch Gregory hoặc các loại lịch thông dụng khác.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
"Within a calendar month": Trong vòng một tháng dương lịch (thường dùng trong hợp đồng hoặc quy định pháp lý).
- The tenant must give notice within a calendar month before moving out. (Người thuê nhà phải thông báo trong vòng một tháng dương lịch trước khi chuyển đi.)
"Calendar month vs. Lunar month": Tháng dương lịch (dựa trên chuyển động của Trái Đất quanh Mặt Trời) khác với tháng âm lịch (dựa trên chu kỳ Mặt Trăng), thường có độ dài không cố định.
Biến thể và từ gần giống
- Calendar (danh từ): Lịch, bảng lịch.
- I need to buy a new calendar for next year. (Tôi cần mua một cuốn lịch mới cho năm sau.)
- She will visit us next month. (Cô ấy sẽ thăm chúng tôi vào tháng sau.)
Từ đồng nghĩa
- Civil month: Tháng dân sự (thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc hành chính).
Các cụm từ liên quan
- Payments are due at the calendar month end. (Các khoản thanh toán đến hạn vào cuối tháng dương lịch.)
- Full calendar month: Một tháng dương lịch đầy đủ (30 hoặc 31 ngày, không tính tháng thiếu như tháng 2).
- The rent is calculated per full calendar month. (Tiền thuê được tính theo mỗi tháng dương lịch đầy đủ.)
Thành ngữ liên quan
- The team meets once in a calendar month to review progress. (Nhóm họp một lần trong một tháng dương lịch để xem xét tiến độ.)